사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nhà thờ" (2)

nhà thơ
play
영어 명사poetry
내 단어장
anh ấy là nhà thơ
he is a poet
nhà thờ
play
영어 기타Church
내 단어장
Kia có phải là nhà thờ không?
Is that a church?

swap_horiz 관련 단어 "nhà thờ" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "nhà thờ" (5)

anh ấy là nhà thơ
he is a poet
Kia có phải là nhà thờ không?
Is that a church?
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
The church's wooden roof caught fire fiercely.
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
Bride Galang carefully waded through the muddy floodwaters inside the church.
Mưa lớn khiến nhà thờ ngập trong nước suốt một tháng qua.
Heavy rain caused the church to be submerged in water for the past month.